Trong công tác kế toán hàng tồn kho, việc xác định đúng các phương pháp tính giá xuất kho đóng vai trò then chốt. Giá xuất kho ảnh hưởng trực tiếp đến giá vốn hàng bán, lợi nhuận và số thuế phải nộp. Theo Thông tư 99/2025/TT-BTC có hiệu lực từ 01/01/2026, doanh nghiệp được lựa chọn một trong năm phương pháp phù hợp với đặc thù hàng hóa và yêu cầu quản lý. Bài viết dưới đây phân tích rõ từng phương pháp, công thức tính, ưu nhược điểm và gợi ý lựa chọn để doanh nghiệp áp dụng chính xác, hạn chế rủi ro khi quyết toán thuế.
Thông tư 99/2025/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp thay thế Thông tư 200/2014/TT-BTC. Khoản 9 Điều liên quan quy định rõ khi xác định giá trị hàng xuất kho và tồn kho, doanh nghiệp áp dụng một trong các phương pháp sau:
Doanh nghiệp phải chọn phương pháp phù hợp với đặc điểm, số lượng, chủng loại hàng hóa và yêu cầu quản lý. Phương pháp đã chọn phải được áp dụng nhất quán giữa các kỳ kế toán. Khi thay đổi, cần giải trình rõ ảnh hưởng trên thuyết minh báo cáo tài chính.

Các phương pháp tính giá xuất kho
Xem thêm: Chính Sách Kế Toán Mới 2026: Những Thay Đổi Bắt Buộc Chủ Doanh Nghiệp Phải Nắm Rõ
Theo Nguyên tắc kế toán hàng tồn kho tại Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư 99/2025/TT-BTC khi xác định giá trị hàng xuất kho và tồn kho, doanh nghiệp áp dụng theo một trong các phương pháp sau:
Phương pháp này xác định giá xuất kho dựa trên giá trị thực tế của từng lô hàng hoặc từng đơn vị hàng hóa cụ thể. Doanh nghiệp chỉ áp dụng khi có ít mặt hàng hoặc mặt hàng ổn định, dễ nhận diện theo số seri, mã lô hoặc từng chiếc.
Cách tính: Giá xuất kho = Số lượng xuất × Đơn giá thực tế của đúng lô hàng đó.
Ví dụ: Doanh nghiệp nhập hai lô xe máy cùng loại. Lô A gồm 3 xe giá 30 triệu đồng/xe, lô B gồm 2 xe giá 31,5 triệu đồng/xe. Khi bán 1 xe thuộc lô B, giá xuất kho được ghi nhận đúng 31,5 triệu đồng.
Phương pháp này thường được chọn với doanh nghiệp kinh doanh máy móc, thiết bị, trang sức hoặc dược phẩm cần kiểm soát theo lô và hạn sử dụng.
Đây là phương pháp phổ biến nhất vì đơn giản và ổn định. Giá trị từng mặt hàng tồn kho được tính theo giá trị trung bình của tồn đầu kỳ và hàng nhập (hoặc sản xuất) trong kỳ. Doanh nghiệp có thể tính bình quân cả kỳ hoặc bình quân sau mỗi lần nhập (bình quân liên hoàn).
Công thức cơ bản: Đơn giá bình quân = (Giá trị tồn đầu kỳ + Giá trị nhập trong kỳ) ÷ (Số lượng tồn đầu kỳ + Số lượng nhập trong kỳ) Giá xuất kho = Số lượng xuất × Đơn giá bình quân
Ví dụ: Tồn đầu 100 cái giá 20.000 đồng, nhập 200 cái giá 22.000 đồng và 100 cái giá 23.000 đồng. Tổng giá trị 8.700.000 đồng cho 400 cái. Đơn giá bình quân = 21.750 đồng/cái. Xuất 250 cái thì giá xuất kho = 5.437.500 đồng.
Phương pháp này phù hợp hầu hết doanh nghiệp thương mại, sản xuất có nhiều mã hàng và muốn ổn định giá vốn.

Phương pháp tính giá xuất kho
Phương pháp FIFO giả định hàng nhập hoặc sản xuất trước sẽ được xuất trước. Giá trị hàng tồn cuối kỳ phản ánh giá của những lô nhập gần nhất.
Cách tính: Xuất lần lượt theo thứ tự lô nhập sớm nhất còn tồn, lấy đúng đơn giá của từng lô đó.
Ví dụ (dùng số liệu trên): Xuất 250 cái theo FIFO gồm 100 cái giá 20.000 đồng và 150 cái giá 22.000 đồng, tổng giá xuất kho = 5.300.000 đồng. Tồn cuối 150 cái phản ánh giá gần nhất (50 cái 22.000 + 100 cái 23.000).
Doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm, mỹ phẩm, thuốc hoặc hàng dễ hỏng thường ưu tiên phương pháp này.
Phương pháp này dành riêng cho ngành bán lẻ như siêu thị hoặc cửa hàng có số lượng mặt hàng lớn, thay đổi nhanh và nhiều mặt hàng có lợi nhuận biên tương tự.
Nguyên tắc: Giá trị hàng tồn kho = Giá bán của hàng tồn kho trừ (-) lợi nhuận biên theo tỷ lệ phần trăm hợp lý. Tỷ lệ này cần xem xét trường hợp hàng bị giảm giá. Mỗi bộ phận hoặc nhóm hàng thường dùng một tỷ lệ bình quân riêng.
Phương pháp chi phí chuẩn (standard cost) áp dụng chủ yếu cho doanh nghiệp sản xuất đã xây dựng được hệ thống định mức. Giá xuất kho được tính theo mức sử dụng bình thường của nguyên vật liệu, nhân công và chi phí sản xuất chung. Các yếu tố này được xem xét và điều chỉnh định kỳ cho phù hợp điều kiện thực tế.
Khi chi phí thực tế chênh lệch đáng kể so với chi phí chuẩn, doanh nghiệp phân bổ phần chênh lệch để giá trị hàng tồn kho và giá vốn phản ánh sát thực tế.
Xem thêm: Không có hóa đơn đầu vào có xuất hóa đơn đầu ra được không?
| Phương pháp | Độ chính xác | Độ phức tạp | Phù hợp nhất với |
|---|---|---|---|
| Giá đích danh | Cao nhất | Cao | Hàng giá trị cao, ít chủng loại |
| Bình quân gia quyền | Trung bình | Thấp | Hàng tương đồng, nhập xuất nhiều |
| FIFO | Cao | Trung bình | Hàng có hạn sử dụng |
| Giá bán lẻ | Trung bình | Thấp | Siêu thị, bán lẻ nhiều mã hàng |
| Chi phí chuẩn | Trung bình | Trung bình | Sản xuất theo định mức |
Doanh nghiệp nên căn cứ đặc điểm hàng hóa, khả năng quản lý kho và phần mềm kế toán để lựa chọn. Có thể áp dụng phương pháp khác nhau cho từng nhóm hàng nếu phù hợp và được ghi nhận nhất quán.
Việc chọn đúng các phương pháp tính giá xuất kho không chỉ giúp báo cáo tài chính trung thực mà còn hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát chi phí hiệu quả, tối ưu dòng tiền và hạn chế rủi ro pháp lý. Nếu doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc lựa chọn hoặc áp dụng phương pháp phù hợp, đội ngũ chuyên viên của Kế toán Ngọc Vân sẵn sàng hỗ trợ tư vấn chi tiết!
Công ty TNHH Dịch vụ Doanh nghiệp Ngọc Vân